Bước tới nội dung

あいえんきえん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あいえんきえん – xem từ:
合縁奇縁
Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.
Các cách viết khác
相縁機縁, 合い縁奇縁
(Mục từ あいえんきえん (aienkien) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)