Bước tới nội dung

あいがさ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あいがさ – xem từ:
相傘
(không phổ biến) dạng cắt từ của 相合傘 (aiaigasa)
(Mục từ あいがさ (aigasa) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)