Bước tới nội dung

あいし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あいし – xem từ:
愛し
Dạng thân từ và tiếp diễn của 愛する (aisuru) [suru]
Dạng thân từ hoặc tiếp diễn của 愛す (aisu) [godan]
(Mục từ あいし (aishi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)