Bước tới nội dung

あかずきん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あかずきん – xem từ: 赤ずきん

(The following entry does not have a page created for it yet: 赤ずきん.)