あき
Giao diện
Xem thêm: アキ
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của あき – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| ||
| (Mục từ あき (aki) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 厭, 商, 大辛螺, 安芸, 愛, 昌, 秋, 空き.)