Bước tới nội dung

あけましておめでとう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あけましておめでとう – xem từ: 明けましておめでとう

(The following entry does not have a page created for it yet: 明けましておめでとう.)