Bước tới nội dung

あたま

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hachijō

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

あたま (atama) 

  1. : đầu.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あたま – xem từ:
2
Đầu.
(Mục từ あたま (atama) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

Tiếng Yonaguni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Nhật (atama). Đây có thể là từ mượn tiếng Nhật do không xuất hiện trong các ngôn ngữ Lưu Cầu khác.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

あたま (atama) 

  1. trưởng thôn.

Tham khảo

[sửa]
  • Ikema, Nae (池間苗) (2003), 与那国語辞典 [Từ điển tiếng Yonaguni], Yonaguni: ấn phẩm tư nhân, →OCLC, tr. 111