あたま
Giao diện
Tiếng Hachijō
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あたま (atama)
Tham khảo
[sửa]- “日本の危機言語”, trong 日本の危機言語 (bằng tiếng Nhật), 2022
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của あたま – xem từ: | ||
| ||
| (Mục từ あたま (atama) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
Tiếng Yonaguni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Nhật 頭 (atama). Đây có thể là từ mượn tiếng Nhật do không xuất hiện trong các ngôn ngữ Lưu Cầu khác.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あたま (atama)
Tham khảo
[sửa]- Ikema, Nae (池間苗) (2003), 与那国語辞典 [Từ điển tiếng Yonaguni], Yonaguni: ấn phẩm tư nhân, →OCLC, tr. 111
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Ký tự hiragana tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yonaguni
- Mục từ tiếng Yonaguni
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yonaguni
- Danh từ tiếng Yonaguni
- Ký tự hiragana tiếng Yonaguni