Bước tới nội dung

あらかん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của あらかん – xem từ:
阿羅漢
(Phật giáo) A-la-hán.
(Mục từ あらかん (arakan) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)