Bước tới nội dung

いうにおよばず

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いうにおよばず – xem từ: 言うに及ばず

(The following entry does not have a page created for it yet: 言うに及ばず.)