Bước tới nội dung

いす

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Miyako

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

いす (isu) 

  1. : hòn đá.

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いす – xem các từ:
椅子
Ghế.
Cách viết khác
倚子
(Mục từ いす (isu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entry does not have a page created for it yet: .)