Bước tới nội dung

いっしゅつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いっしゅつ – xem các từ: 逸出, 溢出

(The following entries do not have a page created for them yet: 逸出, 溢出.)