Bước tới nội dung

いっとうりょうだん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いっとうりょうだん – xem từ: 一刀両断

(The following entry does not have a page created for it yet: 一刀両断.)