Bước tới nội dung

いつつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hachijō

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

いつつ (itsutsu) 

  1. năm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Miyako

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

いつつ (itsutsu) 

  1. năm.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いつつ – xem từ:
五つ
năm thứ.
Cách viết khác
5つ
(Mục từ いつつ (itsutsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)