Bước tới nội dung

いんがりつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いんがりつ – xem từ:
因果律
Quan hệ nhân quả
(Mục từ いんがりつ (ingaritsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)