Bước tới nội dung

うんてい

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của うんてい – xem các từ: 芸亭, 雲底, 雲梯

(The following entries do not have a page created for them yet: 芸亭, 雲底, 雲梯.)