Bước tới nội dung

おこす

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của おこす – xem các từ: 起こす, 興す, 熾す

(The following entries do not have a page created for them yet: 起こす, 興す, 熾す.)