Bước tới nội dung

おどす

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Cách viết khác
脅す
嚇す
威す

Cách phát âm

[sửa]
  • Trọng âm âm vực Tokyo theo dạng chia động từ của "脅す"
Nguồn: Từ điển trực tuyến trọng âm âm vực tiếng Nhật
Dạng thân từ
Kết thúc (終止形)
Thuộc tính (連体形)
脅す どす [òdósú]
Mệnh lệnh (命令形) 脅せ どせ [òdósé]
Dạng hình thái gợi ý
Bị động 脅される どされる [òdósárérú]
Sai khiến 脅させる どさせる [òdósásérú]
Khả năng 脅せる どせる [òdósérú]
Ý chí 脅そう どそ [òdósóꜜò]
Phủ định 脅さない どさない [òdósánáí]
Hoàn thành phủ định 脅さなかった どさなかった [òdósánáꜜkàttà]
Trang trọng 脅します どしま [òdóshímáꜜsù]
Hoàn thành 脅した どした [òdóshítá]
Liên từ 脅して どして [òdóshíté]
Giả thuyết điều kiện 脅せば どせ [òdóséꜜbà]

Động từ

[sửa]
Cặp động từ tiếng Nhật
thể chủ động おどす
thể bị động trung gian 怖じる

おどす (odosu) godan (thân おどし (odoshi), quá khứ おどした (odoshita))

  1. Đe dọa

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của "おどす" (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật)
Katsuyōkei ("dạng thân từ")
Mizenkei ("chưa hoàn thành") おどさ odosa
Ren’yōkei ("tiếp diễn") おどし odoshi
Shūshikei ("kết thúc") おどす odosu
Rentaikei ("thuộc tính") おどす odosu
Kateikei ("giả thuyết") おどせ odose
Meireikei ("mệnh lệnh") おどせ odose
Dạng hình thái gợi ý
Bị động おどされる odosareru
Sai khiến おどさせる
おどさす
odosaseru
odosasu
Khả năng おどせる odoseru
Ý chí おどそう odosō
Phủ định おどさない odosanai
Phủ định tiếp diễn おどさず odosazu
Trang trọng おどします odoshimasu
Hoàn thành おどした odoshita
Liên từ おどして odoshite
Giả thuyết điều kiện おどせば odoseba
Bảng chia động từ cổ điển của "おどす" (サ行四段活用, xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật.)
Dạng thân từ
Phi thực tế (未然形) おどさodosa
Tiếp diễn (連用形) おどしodosi
Kết thúc (終止形) おどすodosu
Thuộc tính (連体形) おどすodosu
Thực tế (已然形) おどせodose
Mệnh lệnh (命令形) おどせodose
Dạng hình thái gợi ý
Phủ định おどさずodosazu
Liên từ tương phản おどせどodosedo
Liên từ nguyên nhân おどせばodoseba
Liên từ điều kiện おどさばodosaba
Thì quá khứ (trực tiếp) おどしきodosiki
Thì quá khứ (gián tiếp) おどしけりodosikeri
Thì hoàn thành (hành động có ý thức) おどしつodositu
Thì hoàn thành (sự kiện tự nhiên) おどしぬodosinu
Thì hoàn thành tiếp diễn おどせり
おどしたり
odoseri
odositari
Ý chí おどさむodosamu

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN