| Để biết cách phát âm và định nghĩa của かつお – xem các từ: |
| 【勝男】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| 【克雄】 |
- Một tên dành cho nam
|
|
| (Mục từ かつお (katsuo) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 鰹, 勝雄, 克男.)