Bước tới nội dung

かねのり

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かねのり – xem từ:
金典
Một tên dành cho nam
(Mục từ かねのり (kanenori) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)