かんだん
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんだん – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ かんだん (kandan) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 寒暖, 間断, 閑談.)
Tiếng Yoron
[sửa]Danh từ
[sửa]かんだん (kandan)