Bước tới nội dung

かんだん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: かんたん がんたん

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんだん – xem các từ:
歓談
Cuộc trò chuyện vui vẻ.
Trò chuyện vui vẻ.
(Mục từ かんだん (kandan) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 寒暖, 間断, 閑談.)

Tiếng Yoron

[sửa]

Danh từ

[sửa]

かんだん (kandan) 

  1. 甘藍: bắp cải.