Bước tới nội dung

かんりょうしゅぎ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんりょうしゅぎ – xem từ:
官僚主義
Bộ máy quan liêu
(Mục từ かんりょうしゅぎ (kanryōshugi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)