Bước tới nội dung

がいど

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: かいと

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của がいど – xem từ:
ガイド
Hướng dẫn.
(Mục từ がいど (gaido) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)