くくる
Giao diện
Xem thêm: くぐる
Tiếng Kikai
[sửa]Danh từ
[sửa]くくる (kukuru)
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của くくる – xem từ: 括る |
(The following entry does not have a page created for it yet: 括る.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Nhật こころ (kokoro).
Danh từ
[sửa]くくる (kukuru)