Bước tới nội dung

くくる

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: くぐる

Tiếng Kikai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

くくる (kukuru) 

  1. : trái tim.

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của くくる – xem từ: 括る

(The following entry does not have a page created for it yet: 括る.)

Tiếng Okinawa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Nhật こころ (kokoro).

Danh từ

[sửa]

くくる (kukuru) 

  1. : trái tim.

Đồng nghĩa

[sửa]