ぐや
Giao diện
Tiếng Yonaguni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Có thể là do sự biến đổi bất quy tắc của tiếng Lưu Cầu nguyên thủy theo yếu tố *niga + *ori, hoặc được vay mượn từ tiếng Okinawa ごーやー (gōyā).
Cùng gốc với tiếng Kunigami ごーやー (gōyā, phương ngữ Nakijin-Yonamine), tiếng Okinawa ごーやー (gōyā, phương ngữ Shuri), tiếng Miyako ごーら (gōra, phương ngữ Irabu-Nakachi).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ぐや (guya)
Tham khảo
[sửa]- Yonaguni Hōgen Jiten Henshū I'inkai (与那国方言辞典編集委員会) (2021) どぅなんむぬい辞典 [Từ điển tiếng Yonaguni], Yonaguni (与那国町): Yonaguni-chō Kyōiku I'inkai (与那国町教育委員会), tr. 138
Đọc thêm
[sửa]- “ぐや【苦瓜】” trong JLect - Japonic Languages and Dialects Database Dictionary, 2019.