Bước tới nội dung

けい

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của けい – xem các từ:
S
Sự vui mừng, hân hoan.
Khánh.
(Mục từ けい (kei) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: , , , , , , , , , , , , , , , , , 怪異, , , , , , , , 褻居, .)