Bước tới nội dung

けんさん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của けんさん – xem từ:
研鑽
Chăm học.
Học hành chăm chỉ.
(Mục từ けんさん (kensan) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)