けんしやう
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của けんしやう – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ けんしやう (kensyau) này là a chữ kana lịch sử của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 見性, 肩章, 兼掌, 憲章, 賢相, 賢将, 顕正, 顕象, 顕賞, 懸賞.)