Bước tới nội dung

けんしょう

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của けんしょう – xem các từ:
顕彰
Sự khen ngợi; sự ca ngợi; sự tán dương; sự tuyên dương.
Tôn kính, kính trọng.
(Mục từ けんしょう (kenshō) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 見性, 見証, 肩章, 兼掌, 健勝, 検証, 腱鞘, 憲章, 賢相, 賢将, 嶮峭, 謙称, 顕正, 顕証, 顕象, 顕賞, 懸賞.)