こうし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của こうし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| ||
| ||
| (Mục từ こうし (kōshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 口試, 光子, 講師, 格子, 甲子, 庚子, 公私, 公子, 公使, 公司, 公試, 行使, 皓歯, 後嗣, 後肢, 後翅, 高士, 高師, 嚆矢, 工師, 考試, 考思, 紅紫, 孝子, 皇嗣, 香資, 鉱滓, 子牛, 小牛, 仔牛, 孔子, 交子, 合志.)