Bước tới nội dung

こうし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của こうし – xem các từ:
厚志
Tử tế.
孝志
tấm lòng hiếu thảo.
皇子
Hoàng tử.
Các cách viết khác
おうじ, すめみこ
港市
Thành phố cảng
(Mục từ こうし (kōshi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 口試, 光子, 講師, 格子, 甲子, 庚子, 公私, 公子, 公使, 公司, 公試, 行使, 皓歯, 後嗣, 後肢, 後翅, 高士, 高師, 嚆矢, 工師, 考試, 考思, 紅紫, 孝子, 皇嗣, 香資, 鉱滓, 子牛, 小牛, 仔牛, 孔子, 交子, 合志.)