Bước tới nội dung

こうぼう

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: こうほう ごうほう

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của こうぼう – xem các từ: 工房, 弘法, 攻防, 公妨, 高坊, 広袤, 興亡

(The following entries do not have a page created for them yet: 工房, 弘法, 攻防, 公妨, 高坊, 広袤, 興亡.)