Bước tới nội dung

このむ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của このむ – xem các từ: 好む,

(The following entries do not have a page created for them yet: 好む, .)