Bước tới nội dung

こん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của こん – xem các từ:
S
Sẹo.
Dấu, vết, lằn.
(Mục từ こん (kon) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: , , .)