Bước tới nội dung

さくら

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ざくら

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của さくら – xem các từ:
【櫻】J
Một tên dành cho nữ
Tên họ
(Mục từ さくら (sakura) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 桜, 佐倉.)

Tiếng Okinawa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

さくら (sakura) 

  1. 桜: cây anh đào.