さそう

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Động từ[sửa]

+)Thể thường: mời, rủ

+)Thể lịch sự:さそいます

+)Thể て:さそって

+)Thể た:さそった