Bước tới nội dung

さんがつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của さんがつ – xem từ:
三月
tháng Ba.
Cách viết khác
3月
(Mục từ さんがつ (sangatsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)