Bước tới nội dung

しな

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: シナ

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của しな – xem các từ: , 支奈, 支那,

(The following entries do not have a page created for them yet: , 支奈, 支那, .)

Tiếng Yoron

[sửa]

Danh từ

[sửa]

しな (shina) 

  1. : cát.