しのぶ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của しのぶ – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ しのぶ (shinobu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 忍ぶ, 偲ぶ, 荵, 忍.)
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của しのぶ – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ しのぶ (shinobu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 忍ぶ, 偲ぶ, 荵, 忍.)