Bước tới nội dung

しょけん

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của しょけん – xem các từ: 初見, 所見

(The following entries do not have a page created for them yet: 初見, 所見.)