しん
Giao diện
Xem thêm: じん
Tiếng Kikai
[sửa]Danh từ
[sửa]しん (shin)
Tiếng Miyako
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]しん (shin)
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Miyako trên Omniglot.
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của しん – xem các từ: 神, 心, 森, 新, 親, 真, 芯, 津, 信, 身, 臣, 辛, 参 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 神, 心, 森, 新, 親, 真, 芯, 津, 信, 身, 臣, 辛, 参.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Danh từ
[sửa]しん (shin)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kikai
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Kikai
- Danh từ tiếng Kikai
- Ký tự hiragana tiếng Kikai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Số từ tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Ký tự hiragana tiếng Okinawa