Bước tới nội dung

じかん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: しかん, しがん, じがん

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của じかん – xem các từ:
時間
Thời gian.
Giờ.
(Mục từ じかん (jikan) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 次官, 耳管, 字間, 寺観, 耳環, 事観, 時艱, 寺官, 字貫.)