Bước tới nội dung

じょせい

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: しょせい しょぜい

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của じょせい – xem các từ:
女性
phụ nữ.
(sinh học, ngữ pháp) giống cái.
(Mục từ じょせい (josei) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 女声, 助成, 助勢, 女婿, 女生.)