Bước tới nội dung

せとないかい

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của せとないかい – xem từ: 瀬戸内海

(The following entry does not have a page created for it yet: 瀬戸内海.)