Bước tới nội dung

たかなし

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của たかなし – xem các từ: 小鳥遊, 高梨

(The following entries do not have a page created for them yet: 小鳥遊, 高梨.)