Bước tới nội dung

たんぱく

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của たんぱく – xem các từ: 淡白, 淡泊, 淡薄, 澹泊, 蛋白

(The following entries do not have a page created for them yet: 淡白, 淡泊, 淡薄, 澹泊, 蛋白.)