てぃだ
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kikai
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Kikai
- Danh từ tiếng Kikai
- Ký tự hiragana tiếng Kikai
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Kikai
- Mục từ tiếng Kunigami
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Kunigami
- Danh từ tiếng Kunigami
- Ký tự hiragana tiếng Kunigami
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Kunigami
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Yaeyama
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yaeyama
- Danh từ tiếng Yaeyama
- Ký tự hiragana tiếng Yaeyama
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Yaeyama
- Mục từ tiếng Yonaguni
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yonaguni
- Danh từ tiếng Yonaguni
- Ký tự hiragana tiếng Yonaguni
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Yonaguni
- Mục từ tiếng Yoron
- Danh từ tiếng Yoron
- Ký tự hiragana tiếng Yoron
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Yoron