Bước tới nội dung

ていい

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ていい – xem các từ:
定位
Sự xác định vị trí, sự định vị.
(Mục từ ていい (teī) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entry does not have a page created for it yet: 帝位.)