てつ
Giao diện
Tiếng Hachijō
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]てつ (tetsu)
- một.
Tham khảo
[sửa]- “日本の危機言語”, trong 日本の危機言語 (bằng tiếng Nhật), 2022
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của てつ – xem các từ: | ||
| ||
| (Mục từ てつ (tetsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 鉄, 轍.)