Bước tới nội dung

てつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hachijō

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

てつ (tetsu) 

  1. một.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của てつ – xem các từ:
【哲さとし】S
Một tên dành cho nam
Các cách viết khác
あきら, さとる
(Mục từ てつ (tetsu) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 鉄, 轍.)