Bước tới nội dung

とうこつ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của とうこつ – xem các từ: 橈骨, 頭骨

(The following entries do not have a page created for them yet: 橈骨, 頭骨.)