Bước tới nội dung

にちようび

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của にちようび – xem từ:
日曜日
[từ 1826] Chủ nhật.
Các cách viết khác
(日), , , 日𫞂日
(Mục từ にちようび (nichiyōbi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)