Bước tới nội dung

ぱー

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kikai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ぱー () 

  1. : .

Tiếng Kunigami

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ぱー () 

  1. : .

Tiếng Miyako

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ぱー () 

  1. : .

Tiếng Yaeyama

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ぱー () 

  1. : .

Tiếng Yonaguni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *kura ~ kuCa (con, trẻ).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ぱー () 

  1. chồi; mầm.
    Đồng nghĩa: ばい (bai)
    1. (nhất là) măng tre.
  2. dấu hiệu của sinh vật.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Ikema, Nae (池間苗) (2003), 与那国語辞典 [Từ điển tiếng Yonaguni], Yonaguni: ấn phẩm tư nhân, →OCLC, tr. 169, 201, 340