ぱー
Giao diện
Tiếng Kikai
[sửa]Danh từ
[sửa]ぱー (pā)
Tiếng Kunigami
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ぱー (pā)
Tiếng Miyako
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ぱー (pā)
Tiếng Yaeyama
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *pa, từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy *pa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ぱー (pā)
Tiếng Yonaguni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy *kura ~ kuCa (“con, trẻ”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ぱー (pā)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Ikema, Nae (池間苗) (2003), 与那国語辞典 [Từ điển tiếng Yonaguni], Yonaguni: ấn phẩm tư nhân, →OCLC, tr. 169, 201, 340
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kikai
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Kikai
- Danh từ tiếng Kikai
- Ký tự hiragana tiếng Kikai
- Từ đánh vần với ー tiếng Kikai
- Từ kế thừa từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Kunigami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Kunigami
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Kunigami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Kunigami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kunigami
- Mục từ tiếng Kunigami
- Danh từ tiếng Kunigami
- Ký tự hiragana tiếng Kunigami
- Từ đánh vần với ー tiếng Kunigami
- xug:Thực vật
- Từ kế thừa từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Miyako
- Từ dẫn xuất từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Miyako
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Miyako
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Miyako
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Từ đánh vần với ー tiếng Miyako
- mvi:Thực vật
- Từ kế thừa từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Yaeyama
- Từ dẫn xuất từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Yaeyama
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Yaeyama
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật Bản nguyên thủy tiếng Yaeyama
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yaeyama
- Mục từ tiếng Yaeyama
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yaeyama
- Danh từ tiếng Yaeyama
- Ký tự hiragana tiếng Yaeyama
- Từ đánh vần với ー tiếng Yaeyama
- rys:Thực vật
- Từ kế thừa từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Yonaguni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Lưu Cầu nguyên thủy tiếng Yonaguni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yonaguni
- Mục từ tiếng Yonaguni
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yonaguni
- Danh từ tiếng Yonaguni
- Ký tự hiragana tiếng Yonaguni
- Từ đánh vần với ー tiếng Yonaguni